依赖于人 y lại vu nhân Hán Việt: y lại vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việty lại vu nhânTừ loạithànhCấu tạo依 + 賴 + 於 + 人 · y + lại + vu + nhân nghĩa thành phần: y + lại + vu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựa dẫm người khácBiên soạn depend on othersEngCihui 依賴於人 īlàiyúrén f.e. depend on others Từ liên quan Gần nghĩa依赖注入 · 依赖的 · 依赖关系 · 依赖思想 · 依赖某人 · 依赖的人 · 依赖程序 · 依赖进口