依赖思想 y lại tư tưởng Hán Việt: y lại tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việty lại tư tưởngTừ loạidanhCấu tạo依 + 賴 + 思 + 想 · y + lại + tư + tưởng nghĩa thành phần: y + lại + tư + tưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư tưởng ỷ lạiBiên soạn the dependent mentalityEngCihui 依賴思想 īlài sīxiǎng n. the dependent mentalityTần suất từ n. the dependent mentality Từ liên quan Gần nghĩa依赖注入 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝 · 依赖的