侮辱性的拒絕

wǔ rù xìng de jù jué vũ nhục tính đích cự tuyệt

Hán Việt: vũ nhục tính đích cự tuyệt · Pinyin: wǔ rù xìng de jù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (nhục) + (tính) + (đích) + (cự) + (tuyệt)