侯牏 hầu du Hán Việt: hầu du Tổng quan Cấu tạo: 侯 (hầu) + 牏 (du)Hán Việthầu duCấu tạo侯 + 牏 · hầu + du nghĩa thành phần: hầu + du Từ liên quan Gần nghĩa侯爵 · 侯爷 · 侯門 · 侯门 · 侯马 · 侯鸟 · 侯赛因 · 侯马市