侵蚀土 xâm thực thổ Hán Việt: xâm thực thổ Tổng quan Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 土 (thổ)Hán Việtxâm thực thổTừ loạidanhCấu tạo侵 + 蝕 + 土 · xâm + thực + thổ nghĩa thành phần: xâm + thực + thổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xói mònBiên soạn eroded soilEngCihui 侵蝕土 īnshítǔ n. eroded soil Từ liên quan Gần nghĩa侵蚀地 · 侵蚀度 · 侵蚀物 · 侵蚀的 · 侵蚀 · 侵蚀作用 · 侵蚀能力 · 侵蚀性