便宜不過當家

tiện nghi bất quá đương gia

Hán Việt: tiện nghi bất quá đương gia

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (nghi) + (bất) + (quá) + (đương) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 便宜不過當家 iányibùguò dāngjiā v.p. perks should be kept inside the family