便宜支付條款

tiện nghi chi phó điều khoản

Hán Việt: tiện nghi chi phó điều khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (nghi) + (chi) + (phó) + (điều) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 便宜支付條款 iányi zhīfù tiáokuǎn n. facility of payment clause