便宜的酒店

pián yi de jiǔ diàntiện nghi đích tửu điếm

Hán Việt: tiện nghi đích tửu điếm · Pinyin: pián yi de jiǔ diàn

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 的 (đích) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà trọ giá rẻ

Đức

  • Handedict Pension

Từ liên quan

Gần nghĩa

便宜无好货 · 便宜無好貨 · 便宜施行 · 便宜行事 · 便宜从事 · 便宜货的 · 便宜的飞行 · 便宜透顶的