便攜式打字機

biàn xié shì dǎ zì jī tiện huề thức đả tự ki

Hán Việt: tiện huề thức đả tự ki · Pinyin: biàn xié shì dǎ zì jī

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (huề) + (thức) + (đả) + (tự) + (ki)