促進就業聯盟
xúc tiến tựu nghiệp liên minh
Hán Việt: xúc tiến tựu nghiệp liên minh · Pinyin: cù jìn jiù yè lián méng
Tổng quan
Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 聯 (liên) + 盟 (minh)
Hán Việt: xúc tiến tựu nghiệp liên minh · Pinyin: cù jìn jiù yè lián méng
Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 聯 (liên) + 盟 (minh)