俄克拉荷馬州
nga khắc lạp hà mã châu
Hán Việt: nga khắc lạp hà mã châu · Pinyin: é kè lā hè mǎ zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 荷 (hà) + 馬 (mã) + 州 (châu)
Hán Việt: nga khắc lạp hà mã châu · Pinyin: é kè lā hè mǎ zhōu
Cấu tạo: 俄 (nga) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 荷 (hà) + 馬 (mã) + 州 (châu)