俄國二月革命

é guó èr yuè gé mìng nga quốc nhị nguyệt cách mệnh

Hán Việt: nga quốc nhị nguyệt cách mệnh · Pinyin: é guó èr yuè gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (quốc) + (nhị) + (nguyệt) + (cách) + (mệnh)