俄羅斯啄木鳥

é luó sī zhuó mù niǎo nga la tư trác mộc điểu

Hán Việt: nga la tư trác mộc điểu · Pinyin: é luó sī zhuó mù niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (la) + (tư) + (trác) + (mộc) + (điểu)