俄羅斯啄木鳥
nga la tư trác mộc điểu
Hán Việt: nga la tư trác mộc điểu · Pinyin: é luó sī zhuó mù niǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 啄 (trác) + 木 (mộc) + 鳥 (điểu)
Hán Việt: nga la tư trác mộc điểu · Pinyin: é luó sī zhuó mù niǎo
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 啄 (trác) + 木 (mộc) + 鳥 (điểu)