俄語水平考試
nga ngữ thủy bình khảo thí
Hán Việt: nga ngữ thủy bình khảo thí · Pinyin: Éyǔ Shuǐpíng Kǎoshì
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 語 (ngữ) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 考 (khảo) + 試 (thí)
Nghĩa
Eng
- Cihui TORFL
Hán Việt: nga ngữ thủy bình khảo thí · Pinyin: Éyǔ Shuǐpíng Kǎoshì
Cấu tạo: 俄 (nga) + 語 (ngữ) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 考 (khảo) + 試 (thí)