保密存取模組

bảo mật tồn thủ mô tổ

Hán Việt: bảo mật tồn thủ mô tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (mật) + (tồn) + (thủ) + (mô) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui security access module (SAM)