保密電子交易

bảo mật điện tử giao dịch

Hán Việt: bảo mật điện tử giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (mật) + (điện) + (tử) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui secure electronic transaction (SET)