保持固定水平
bảo trì cố định thủy bình
Hán Việt: bảo trì cố định thủy bình · Pinyin: bǎo chí gù dìng shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 固 (cố) + 定 (định) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: bảo trì cố định thủy bình · Pinyin: bǎo chí gù dìng shuǐ píng
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 固 (cố) + 定 (định) + 水 (thủy) + 平 (bình)