保持張力不變
bảo trì trương lực bất biến
Hán Việt: bảo trì trương lực bất biến · Pinyin: bǎo chí zhāng lì bù biàn
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 張 (trương) + 力 (lực) + 不 (bất) + 變 (biến)
Hán Việt: bảo trì trương lực bất biến · Pinyin: bǎo chí zhāng lì bù biàn
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 張 (trương) + 力 (lực) + 不 (bất) + 變 (biến)