保持消息靈通
bảo trì tiêu tức linh thông
Hán Việt: bảo trì tiêu tức linh thông
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 消 (tiêu) + 息 (tức) + 靈 (linh) + 通 (thông)
Nghĩa
Eng
- Cihui 保持消息靈通 ǎochí xiāoxi língtōng v.p. be kept thoroughly advised