保持良好狀態
bảo trì lương hảo trạng thái
Hán Việt: bảo trì lương hảo trạng thái · Pinyin: bǎo chí liáng hǎo zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: bảo trì lương hảo trạng thái · Pinyin: bǎo chí liáng hǎo zhuàng tài
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 狀 (trạng) + 態 (thái)