保留狀語從句

bảo lưu trạng ngữ tòng cú

Hán Việt: bảo lưu trạng ngữ tòng cú

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (lưu) + (trạng) + (ngữ) + (tòng) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保留狀語從句 ǎoliú zhuàngyǔ cóngjù n. <lg.> adverbial clause of reservation