保羅埃爾德什
bảo la ai nhĩ đức thập
Hán Việt: bảo la ai nhĩ đức thập · Pinyin: bǎo luó āi ěr dé shí
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 什 (thập)
Hán Việt: bảo la ai nhĩ đức thập · Pinyin: bǎo luó āi ěr dé shí
Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 什 (thập)