保险总额

bǎo xiǎn zǒng ébảo hiểm tổng ngạch

Hán Việt: bảo hiểm tổng ngạch · Pinyin: bǎo xiǎn zǒng é

Tổng quan

vùng được gộp vào; số lượng được gôm ào, sự theo dõi để điện tin tức về (báo chí)

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng額 bảo hiểm
  • Tần suất từ vùng được gộp vào; số lượng được gôm ào, sự theo dõi để điện tin tức về (báo chí)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coverage

Eng

  • Tần suất từ coverage

Đức

  • Handedict Berichterstattung

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险装置 · 保險公司 · 保險裝置