保障勞動崗位
bảo chướng lao động cương vị
Hán Việt: bảo chướng lao động cương vị · Pinyin: bǎo zhàng láo dòng gǎng wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 障 (chướng) + 勞 (lao) + 動 (động) + 崗 (cương) + 位 (vị)
Hán Việt: bảo chướng lao động cương vị · Pinyin: bǎo zhàng láo dòng gǎng wèi
Cấu tạo: 保 (bảo) + 障 (chướng) + 勞 (lao) + 動 (động) + 崗 (cương) + 位 (vị)