俞正声

yú zhèng shēngdu chánh thanh

Hán Việt: du chánh thanh · Pinyin: yú zhèng shēng

Tổng quan

Yu Zhengsheng (1945-), chính trị gia Trung Quốc

Cấu tạo: 俞 (du) + 正 (chánh) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Du Chính Thanh
  • Tần suất từ Yu Zhengsheng (1945-), chính trị gia Trung Quốc

Eng

  • Cihui Yu Zhengsheng (1945-), PRC politician
  • Tần suất từ Yu Zhengsheng (1945-), PRC politician

Đức

  • Handedict Yu Zhengsheng (Eig, Pers, 1945 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正声伎 · 正聲伎 · 正声雅音 · 正声 · 正聲