信䟓 Tổng quan 信䟓 TIN TÂNG Bàn đạp chân (ở chỗ yên ngựa). 信䟓仍𪽽确 Tin tâng nhằng khao xoác (Q.L.) Bàn đạp yên ngựa còn trắng nguyên Cấu tạo: 信 (tín) + 䟓Cấu tạo信 + 䟓 Từ liên quan Gần nghĩa信 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令 · 信仰