信人調,丟了瓢

xìn rén diào,diū le piáo

Pinyin: xìn rén diào,diū le piáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (nhân) + 調 (điều) + + (đâu) + (liễu) + (biều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相信别人的调唆,使自己遭受损失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻相信别人的调唆,使自己遭受损失。