信件的女朋友
tín kiện đích nữ bằng hữu
Hán Việt: tín kiện đích nữ bằng hữu · Pinyin: xìn jiàn de nǚ péng yǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)
Hán Việt: tín kiện đích nữ bằng hữu · Pinyin: xìn jiàn de nǚ péng yǒu
Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)