信心水准

xìn xīn shuǐ zhǔntín tâm thủy chuẩn

Hán Việt: tín tâm thủy chuẩn · Pinyin: xìn xīn shuǐ zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 心 (tâm) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức tin cậy

Đức

  • Handedict Konfidenzniveau (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信心歡喜 · 信心正因 · 信心為本 · 信心百倍 · 信心銘 · 水准仪 · 水准器 · 水準器