信息繭房

xìn xī jiǎn fángtín tức kiển phòng

Hán Việt: tín tức kiển phòng · Pinyin: xìn xī jiǎn fáng

Tổng quan

(Internet) phòng vang dội

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 繭 (kiển) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bong bóng lọc

Eng

  • Cihui (Internet) echo chamber/filter bubble

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息傳視 · 信息圖形 · 信息技術 · 信息時代 · 信息靈通 · 信息管理 · 信息系統 · 信息化