信息輸出設備

xìn xī shū chū shè bèi tín tức thâu xuất thiết bị

Hán Việt: tín tức thâu xuất thiết bị · Pinyin: xìn xī shū chū shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (thâu) + (xuất) + (thiết) + (bị)