信息高速公路

xìn xī gāo sù gōng lù tín tức cao tốc công lộ

Hán Việt: tín tức cao tốc công lộ · Pinyin: xìn xī gāo sù gōng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (cao) + (tốc) + (công) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指建立在现代计算机技术和通信技术的基础上,能够高速运行的通信网络,在信息提供者与用户之间可以迅速地传送文字、图像、声音等信息。

Eng

  • Cihui 信息高速公路 ìnxī gāosù gōnglù n. information highway