信用卡安全碼
tín dụng tạp an toàn mã
Hán Việt: tín dụng tạp an toàn mã · Pinyin: xìn yòng kǎ ān quán mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 卡 (tạp) + 安 (an) + 全 (toàn) + 碼 (mã)
Hán Việt: tín dụng tạp an toàn mã · Pinyin: xìn yòng kǎ ān quán mǎ
Cấu tạo: 信 (tín) + 用 (dụng) + 卡 (tạp) + 安 (an) + 全 (toàn) + 碼 (mã)