信託投資公司

xìn tuō tóu zī gōng sī tín thác đầu tư công ti

Hán Việt: tín thác đầu tư công ti · Pinyin: xìn tuō tóu zī gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thác) + (đầu) + (tư) + (công) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接受他人委託,運用委託的資產,從事投資事業為範圍的營利機構。

Eng

  • Cihui 信托投資公司 ìntuō tóuzī gōngsī p.w. trust and investment company