信賴

xìn lài tín lại

Hán Việt: tín lại · Pinyin: xìn lài

Tổng quan

tin tưởng | có sự tự tin vào | có niềm tin vào | dựa vào tin cậy。信任並依靠。

Cấu tạo: (tín) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin tưởng | có sự tự tin vào | có niềm tin vào | dựa vào tin cậy。信任並依靠。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 信任仰賴。宋.沈括〈故信陽軍羅山縣令陳君墓志銘〉:「仕于邦,則當劇處繁,能以多為約,人信賴之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信任依赖他为人耿直,大家都信赖他。

Eng

  • CC-CEDICT to trust|to have confidence in|to have faith in|to rely on
  • Cihui to trust; to have confidence in; to have faith in; to rely on

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

信任 · 相信

Từ trái nghĩa

猜疑 · 警戒