俦匹

trù thất

Hán Việt: trù thất

Tổng quan

Cấu tạo: 儔 (trù) + 匹 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 儔匹 hóupǐ n. companion

Eng

  • Cihui 儔匹 hóupǐ n. companion
  • Tần suất từ 儔匹 hóupǐ n. companion

Từ liên quan

Gần nghĩa

儔侣 · 儔侶 · 匹偶 · 匹儔 · 匹克 · 匹夫 · 匹头 · 匹婦