修完全部課程
tu hoàn toàn bộ khóa trình
Hán Việt: tu hoàn toàn bộ khóa trình · Pinyin: xiū wán quán bù kè chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 修 (tu) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 部 (bộ) + 課 (khóa) + 程 (trình)
Hán Việt: tu hoàn toàn bộ khóa trình · Pinyin: xiū wán quán bù kè chéng
Cấu tạo: 修 (tu) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 部 (bộ) + 課 (khóa) + 程 (trình)