修撰曾会居士
tu soạn tằng hội cư sĩ
Hán Việt: tu soạn tằng hội cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 修 (tu) + 撰 (soạn) + 曾 (tằng) + 会 (hội) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: tu soạn tằng hội cư sĩ
Cấu tạo: 修 (tu) + 撰 (soạn) + 曾 (tằng) + 会 (hội) + 居 (cư) + 士 (sĩ)