修理尺寸等級
tu lí xích thốn đẳng cấp
Hán Việt: tu lí xích thốn đẳng cấp · Pinyin: xiū lǐ chǐ cùn děng jí
Tổng quan
Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)
Hán Việt: tu lí xích thốn đẳng cấp · Pinyin: xiū lǐ chǐ cùn děng jí
Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)