修行菩萨行诸经要集
tu hành bồ tát hành chư kinh yếu tập
Hán Việt: tu hành bồ tát hành chư kinh yếu tập
Tổng quan
tu hạnh bồ tát hạnh chư kinh yếu tập (書名)大乘修行菩薩行諸經要集,三卷,唐智嚴譯。集諸經四十二部,明菩薩之行門六十六條。☸
Cấu tạo: 修 (tu) + 行 (hành) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 行 (hành) + 诸 (chư) + 经 (kinh) + 要 (yếu) + 集 (tập)
Nghĩa
Việt
- Cihui tu hạnh bồ tát hạnh chư kinh yếu tập (書名)大乘修行菩薩行諸經要集,三卷,唐智嚴譯。集諸經四十二部,明菩薩之行門六十六條。☸