修补剂 tu bổ tề Hán Việt: tu bổ tề Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 劑 (tề)Hán Việttu bổ tềTừ loạidanhCấu tạo修 + 補 + 劑 · tu + bổ + tề nghĩa thành phần: tu + bổ + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất sửa chữaMainlandKaggle Zh-Vi healantEngCihui healant Từ liên quan Gần nghĩa修补匠 · 修补处 · 修补术 · 修补 · 修补工作 · 修补炉衬 · 修補 · 补剂