個人計件工資

gè rén jì jiàn gōng zī cá nhân kế kiện công tư

Hán Việt: cá nhân kế kiện công tư · Pinyin: gè rén jì jiàn gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (kế) + (kiện) + (công) + (tư)