個人身體特征

gè rén shēn tǐ tè zhēng cá nhân thân thể đặc chinh

Hán Việt: cá nhân thân thể đặc chinh · Pinyin: gè rén shēn tǐ tè zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (thân) + (thể) + (đặc) + (chinh)