個人頭號敵手
cá nhân đầu hào địch thủ
Hán Việt: cá nhân đầu hào địch thủ · Pinyin: gè rén tóu hào dí shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 號 (hào) + 敵 (địch) + 手 (thủ)
Hán Việt: cá nhân đầu hào địch thủ · Pinyin: gè rén tóu hào dí shǒu
Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 號 (hào) + 敵 (địch) + 手 (thủ)