個別
cá biệt
Hán Việt: cá biệt · Pinyin: gè bié
Tổng quan
cá nhân | từng cái một | chỉ một vài | đặc biệt | hiếm
Nghĩa
Việt
- Cihui cá nhân | từng cái một | chỉ một vài | đặc biệt | hiếm
- Cihui cá biệt cá biệt ☆Riêng từ cái, từng người, không lẫn lộn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 單獨、各個。如:「個別談話」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单个儿;各个:~辅导|~处理;极少数;少有:这种情况是极其~的。
Eng
- CC-CEDICT individually; one by one|just one or two; exceptional; rare
- Cihui individually; one by one; just one or two; exceptional; rare
ja
- JMdict individual|separate|personal|case-by-case