個把月的功夫
cá bả nguyệt đích công phu
Hán Việt: cá bả nguyệt đích công phu
Tổng quan
Cấu tạo: 個 (cá) + 把 (bả) + 月 (nguyệt) + 的 (đích) + 功 (công) + 夫 (phu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 個把月的功夫 èbǎyuè de gōngfu n. <coll.> one or two months.