倍徑壓印滾筒
bội kính áp ấn cổn đồng
Hán Việt: bội kính áp ấn cổn đồng · Pinyin: bèi jìng yā yìn gǔn tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 倍 (bội) + 徑 (kính) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)
Hán Việt: bội kính áp ấn cổn đồng · Pinyin: bèi jìng yā yìn gǔn tǒng
Cấu tạo: 倍 (bội) + 徑 (kính) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)