倍徑壓印滾筒

bèi jìng yā yìn gǔn tǒng bội kính áp ấn cổn đồng

Hán Việt: bội kính áp ấn cổn đồng · Pinyin: bèi jìng yā yìn gǔn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (kính) + (áp) + (ấn) + (cổn) + (đồng)