倒吸一口冷氣

đảo hấp nhất khẩu lãnh khí

Hán Việt: đảo hấp nhất khẩu lãnh khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (hấp) + (nhất) + (khẩu) + (lãnh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒吸一口冷氣 ào xī yī kǒu lěngqì v.p. gasp